NearNEAR sang IDR:Chuyển đổi Near (NEAR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NEAR/IDR: 1 NEAR ≈ Rp40,034.84 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Near Thị trường hôm nay

Near đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp40,034.84. Với nguồn cung lưu hành là 1,249,836,992 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng IDR là Rp824,711,834,523,419,051.1. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng IDR đã giảm Rp-80.16, biểu thị mức giảm -0.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng IDR là Rp336,892.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp8,682.1.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang IDR

Rp40,034.84-0.2%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang IDR là Rp40,034.84 IDR, với sự thay đổi -0.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEAR/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Near

The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.42, with a 24-hour trading change of +0.20%, NEAR/USDT Spot is $2.42 and +0.20%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.42 and +0.21%.

Bảng chuyển đổi Near sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NEAR sang IDR

logo NearSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NEAR
40,034.84IDR
2NEAR
80,069.69IDR
3NEAR
120,104.54IDR
4NEAR
160,139.39IDR
5NEAR
200,174.23IDR
6NEAR
240,209.08IDR
7NEAR
280,243.93IDR
8NEAR
320,278.78IDR
9NEAR
360,313.63IDR
10NEAR
400,348.47IDR
100NEAR
4,003,484.79IDR
500NEAR
20,017,423.97IDR
1,000NEAR
40,034,847.95IDR
5,000NEAR
200,174,239.77IDR
10,000NEAR
400,348,479.55IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NEAR

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Near
1IDR
0.00002497NEAR
2IDR
0.00004995NEAR
3IDR
0.00007493NEAR
4IDR
0.00009991NEAR
5IDR
0.0001248NEAR
6IDR
0.0001498NEAR
7IDR
0.0001748NEAR
8IDR
0.0001998NEAR
9IDR
0.0002248NEAR
10IDR
0.0002497NEAR
10,000,000IDR
249.78NEAR
50,000,000IDR
1,248.91NEAR
100,000,000IDR
2,497.82NEAR
500,000,000IDR
12,489.11NEAR
1,000,000,000IDR
24,978.23NEAR

Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang IDR và IDR sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NEAR sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 IDR sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Near phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $2.43 USD, 1 NEAR = €2.08 EUR, 1 NEAR = ₹213.94 INR, 1 NEAR = Rp40,034.85 IDR, 1 NEAR = $3.34 CAD, 1 NEAR = £1.8 GBP, 1 NEAR = ฿78.55 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    IDRIDR
    logo GTGT
    0.001792
    logo BTCBTC
    0.0000002784
    logo ETHETH
    0.000006766
    logo USDTUSDT
    0.03033
    logo XRPXRP
    0.01079
    logo BNBBNB
    0.00003505
    logo SOLSOL
    0.0001479
    logo USDCUSDC
    0.03033
    logo SMARTSMART
    4.83
    logo STETHSTETH
    0.000006788
    logo DOGEDOGE
    0.1394
    logo TRXTRX
    0.08842
    logo ADAADA
    0.03686
    logo LINKLINK
    0.001277
    logo WBTCWBTC
    0.0000002778
    logo USDEUSDE
    0.03031

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Near (NEAR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

    01

    Nhập số lượng NEAR của bạn

    Nhập số lượng NEAR của bạn

    02

    Chọn Rupiah Indonesia

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Rupiah Indonesia?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide