Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) Thị trường hôm nay
Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6,104,300.67. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) tính bằng KRW đã tăng ₩78,932.32, biểu thị mức tăng +1.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) tính bằng KRW là ₩6,866,650.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1,949,571.96.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang KRW là ₩6,104,300.67 KRW, với sự thay đổi +1.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ETH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, ETH/-- Spot is $ and --, and ETH/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi ETH sang KRW
B Số lượng | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 6,104,300.67KRW |
2ETH | 12,208,601.34KRW |
3ETH | 18,312,902.02KRW |
4ETH | 24,417,202.69KRW |
5ETH | 30,521,503.36KRW |
6ETH | 36,625,804.04KRW |
7ETH | 42,730,104.71KRW |
8ETH | 48,834,405.38KRW |
9ETH | 54,938,706.06KRW |
10ETH | 61,043,006.73KRW |
100ETH | 610,430,067.36KRW |
500ETH | 3,052,150,336.84KRW |
1,000ETH | 6,104,300,673.68KRW |
5,000ETH | 30,521,503,368.4KRW |
10,000ETH | 61,043,006,736.8KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ETH
![]() | Chuyển thành B |
---|---|
1KRW | 0.0000001638ETH |
2KRW | 0.0000003276ETH |
3KRW | 0.0000004914ETH |
4KRW | 0.0000006552ETH |
5KRW | 0.000000819ETH |
6KRW | 0.0000009829ETH |
7KRW | 0.000001146ETH |
8KRW | 0.00000131ETH |
9KRW | 0.000001474ETH |
10KRW | 0.000001638ETH |
1,000,000,000KRW | 163.81ETH |
5,000,000,000KRW | 819.09ETH |
10,000,000,000KRW | 1,638.18ETH |
50,000,000,000KRW | 8,190.94ETH |
100,000,000,000KRW | 16,381.89ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang KRW và KRW sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 KRW sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) phổ biến
Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) | 1 ETH |
---|---|
![]() | $4,331.86USD |
![]() | €3,708.07EUR |
![]() | ₹381,630.37INR |
![]() | Rp71,409,244.03IDR |
![]() | $5,953.28CAD |
![]() | £3,209.48GBP |
![]() | ฿140,082.82THB |
Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽348,014.27RUB |
![]() | R$23,473.05BRL |
![]() | د.إ15,908.76AED |
![]() | ₺178,210.12TRY |
![]() | ¥30,880.1CNY |
![]() | ¥636,933.3JPY |
![]() | $33,769.88HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $4,331.86 USD, 1 ETH = €3,708.07 EUR, 1 ETH = ₹381,630.37 INR, 1 ETH = Rp71,409,244.03 IDR, 1 ETH = $5,953.28 CAD, 1 ETH = £3,209.48 GBP, 1 ETH = ฿140,082.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
USDE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02124 |
![]() | 0.000003307 |
![]() | 0.00008219 |
![]() | 0.3598 |
![]() | 0.1282 |
![]() | 0.000419 |
![]() | 0.001794 |
![]() | 0.3598 |
![]() | 58.03 |
![]() | 0.00008252 |
![]() | 1.66 |
![]() | 1.06 |
![]() | 0.4382 |
![]() | 0.01536 |
![]() | 0.000003306 |
![]() | 0.3596 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) (ETH) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB) (ETH)

Phần thưởng Khai thác ETH đã được tăng lên đáng kể: Lợi nhuận hàng năm có thể đạt tới 6%.
Vào tháng 8 năm 2025, Gate thông báo rằng việc tối ưu hóa thu nhập cho các sản phẩm kiếm tiền trên chuỗi ETH của mình đã được cải thiện, với tỷ suất lợi nhuận hàng năm tham chiếu tăng lên 6%.

ETH đạt ATH, điều gì tiếp theo cho thị trường?
Vào ngày 25 tháng 8, Ethereum (ETH) đã chào đón khoảnh khắc lịch sử của mình, với giá đạt mức tối đa là 4957,98 USD, phá vỡ gần bốn năm im lặng.

Khai thác ETH mang lại lợi nhuận hàng năm được nâng cấp lên 6%, dễ dàng để có được hạn mức một triệu đô la.
Vào tháng 8 năm 2025, Gate thông báo rằng sản phẩm kiếm tiền trên chuỗi của mình là Khai thác ETH sẽ được nâng cấp về lợi nhuận, với tỷ suất hoàn vốn hàng năm tham chiếu gần 6%.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
